Học từ vựng | Vocabulary learning

Học từ vựng - Career Paths Toursim (Unit 6 - Cruise ships)

Danh sách từ vựng (10)

/ədˈventʃər/

/ˈbælkəni/

/ˌdɪsɪmˈbɑːrk/

/ˌembɑːrˈkeɪʃn/

/ˈpɔːr.t̬ɚ/

/ˌpɔːrt əv ˈkɑːl/

/ˌriːlækˈseɪʃn/

/ʃɔːr ɪkˈskɜːrʒn/

/ˈten.dɚ/

/ˈʌp.ɚ dek/


Chọn từ vựng để học
Chọn hình thức học