Học từ vựng | Vocabulary learning

Học từ vựng - Career Paths Toursim (Unit 7 - Train travel)

Danh sách từ vựng (10)

/əˈten.dənt/

/bɝːθ/

/dɪˈpɑːrt/

/ˌəʊvərˈnaɪt treɪn/

/reɪl/

/ˌraʊnd ˈtrɪp/

/ˈsiː.nɚ.i/

/ˈsteɪ.ʃən/

/ˈtɪkɪt ˈkiː.ɑːsk/

/ˈtaɪmˌteɪ.bəl/


Chọn từ vựng để học
Chọn hình thức học