Học từ vựng | Vocabulary learning

Học từ vựng - Career Paths Toursim (Unit 12 - At the currency exchange office)

Danh sách từ vựng (9)

/ˈbaɪ.bæk/

/kəˈmɪʃ.ən/

/kənˈvɝːt/

/ˈkɝː.ən.si/

/ɪksˈtʃeɪndʒ ˌreɪt/

/ˌmɪn.ɪ.məm tʃɑːrdʒ/

/reɪt/

/rɪˈsiːt/

/rɪˈliːs fɔːm/


Chọn từ vựng để học
Chọn hình thức học