Học từ vựng | Vocabulary learning

Học từ vựng - Market Leader Pre-intermediate (Unit 1 - Careers)

Danh sách từ vựng (36)

/seilz ænd ˈmɑːr.kɪ.t̬ɪŋ/

/ˈfaɪ.næns/

/kəˈrɪr pæθ/

/ˈmæn.ədʒ.mən/

/ˌhjuː.mən ˈriː.sɔːr.sɪz/

/prəˈdʌk.ʃən/

/əˈkaʊn.t̬ən.si/

/əˈtʃiːv.mənts/

/ˈboʊ.nəs/

/kəˈrɪr ˌbreɪk/



1 | 2 | 3 | 4 | Trang kế tiếp

Chọn từ vựng để học
Chọn hình thức học