Học từ vựng | Vocabulary learning

Học từ vựng - Market Leader Pre-intermediate (Unit 2 - Companies)

Danh sách từ vựng (53)

/ˈben.ə.fɪt/

/bɔrd ʌv dəˈrɛktərz/

/breɪk daʊn/

/ˈkem.ɪ.kəl/

/kənˈstrʌk.ʃən/

/kənˈsuː.mɚ/

/kənˈvinjənt taɪm/

/kɑːst/

/dil wɪð/

/ɪˈfɪʃ.ənt/



1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Trang kế tiếp

Chọn từ vựng để học
Chọn hình thức học