Học từ vựng | Vocabulary learning

Học từ vựng - Market Leader Pre-intermediate (Unit 3 - Selling)

Danh sách từ vựng (44)

/rep.jəˈteɪ.ʃən/

/ˈriː.teɪ.lɚ/

/prəˈfeʃənl/

/əˈbɪləti tə kloʊs ə dil/

/əˈbɪləti tə dil wɪð ˈpipəl/

/ˈæftər-seɪlz ˈsɜrvəs/

/əˈpɪr.əns/

/ˈbɑːr.ɡɪn/

/ˈkɑːn.fə.dəns/

/ə kənˈvinjəns stɔr/



1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Trang kế tiếp

Chọn từ vựng để học
Chọn hình thức học