Học từ vựng

Bộ sách Career Paths Toursim - Book 3

UNIT 1 - Communication by email

Tổng số từ vựng: 14

UNIT 2 - Taking a message

Tổng số từ vựng: 11

UNIT 3 - Taking a seservations

Tổng số từ vựng: 14

UNIT 4 - Changing a reservation

Tổng số từ vựng: 12

UNIT 5 - Problems with reservations

Tổng số từ vựng: 11

UNIT 6 - Difficult customers

Tổng số từ vựng: 15

UNIT 7 - Farewell

Tổng số từ vựng: 11

UNIT 8 - Methods of transportation

Tổng số từ vựng: 13

UNIT 9 - Local attractions

Tổng số từ vựng: 12

UNIT 10 - On a tour

Tổng số từ vựng: 11

UNIT 11 - Discussing rules and policies a tour

Tổng số từ vựng: 13

UNIT 12 - Release forms

Tổng số từ vựng: 13

UNIT 13 - Job advertisements

Tổng số từ vựng: 14

UNIT 14 - Preparing your curriculum vitae

Tổng số từ vựng: 13

UNIT 15 - Getting a job

Tổng số từ vựng: 12

Bộ sách Career Paths Tourism - Book 2

UNIT 1 - Cultural differences

Tổng số từ vựng: 12

UNIT 2 - Travel packages

Tổng số từ vựng: 11

UNIT 3 - Giving directions

Tổng số từ vựng: 12

UNIT 4 - Getting to and from the airport

Tổng số từ vựng: 12

UNIT 5 - Talking about the weather

Tổng số từ vựng: 12

UNIT 6 - International travel

Tổng số từ vựng: 13

UNIT 7 - Airport security

Tổng số từ vựng: 11

UNIT 8 - Airport procedures

Tổng số từ vựng: 15

UNIT 9 - Travel delays

Tổng số từ vựng: 12

UNIT 10 - Where's my baggage?

Tổng số từ vựng: 13

UNIT 11 - Explaining the bill

Tổng số từ vựng: 15

UNIT 12 - Negotiating prices

Tổng số từ vựng: 14

UNIT 13 - Locating help

Tổng số từ vựng: 16

UNIT 14 - Emergency!

Tổng số từ vựng: 10

UNIT 15 - Talking about symptoms

Tổng số từ vựng: 15

Bộ sách Q Skills for Success - Reading and Writing - Level 5 - Second Edition

UNIT 1 - Linguistics

Tổng số từ vựng: 24

UNIT 2 - Sociology

Tổng số từ vựng: 24

UNIT 3 - Media Studies

Tổng số từ vựng: 24

UNIT 4 - International Relations

Tổng số từ vựng: 25

UNIT 5 - Urban Planning

Tổng số từ vựng: 24

UNIT 6 - Ecology

Tổng số từ vựng: 22

UNIT 7 - Psychology

Tổng số từ vựng: 23

UNIT 8 - Health Sciences

Tổng số từ vựng: 24