Học từ vựng

Bộ sách Market Leader

UNIT 1 - Careers

Tổng số từ vựng: 36

UNIT 2 - Companies

Tổng số từ vựng: 53

UNIT 3 - Selling

Tổng số từ vựng: 44

UNIT 4 - Great Ideas

Tổng số từ vựng: 0

UNIT 5 - Stress

Tổng số từ vựng: 0

UNIT 6 - Entertaining

Tổng số từ vựng: 0

UNIT 7 - New Business

Tổng số từ vựng: 0

UNIT 8 - Marketing

Tổng số từ vựng: 0

UNIT 9 - Planning

Tổng số từ vựng: 0

UNIT 10 - Managing People

Tổng số từ vựng: 0

UNIT 11 - Conflict

Tổng số từ vựng: 0

UNIT 12 - Products

Tổng số từ vựng: 0

Bộ sách Q Skills for Success 1 - Reading and Writing

UNIT 1 - Bussiness

Tổng số từ vựng: 0

UNIT 2 - Global Studies

Tổng số từ vựng: 0

UNIT 3 - Sociology

Tổng số từ vựng: 0

UNIT 4 - Physiology

Tổng số từ vựng: 0

UNIT 5 - Psychology

Tổng số từ vựng: 0

UNIT 6 - Ethics

Tổng số từ vựng: 0

UNIT 7 - Behavioral Science

Tổng số từ vựng: 0

UNIT 8 - Psychology

Tổng số từ vựng: 0

Bộ sách Career Paths Tourism - Book 1

UNIT 1 - About your guest

Tổng số từ vựng: 8

UNIT 2 - On the phone

Tổng số từ vựng: 7

UNIT 3 - Types of Restaurants

Tổng số từ vựng: 6

UNIT 4 - Lodging

Tổng số từ vựng: 8

UNIT 5 - At the airport

Tổng số từ vựng: 9

UNIT 6 - Cruise ships

Tổng số từ vựng: 10

UNIT 7 - Train travel

Tổng số từ vựng: 10

UNIT 8 - Bus travel

Tổng số từ vựng: 5

UNIT 9 - Renting a car

Tổng số từ vựng: 8

UNIT 10 - How do you pay?

Tổng số từ vựng: 7

UNIT 11 - Where to get money

Tổng số từ vựng: 9

UNIT 12 - At the currency exchange office

Tổng số từ vựng: 9

UNIT 13 - How much does it cost?

Tổng số từ vựng: 9

UNIT 14 - Giving warnings about crime

Tổng số từ vựng: 9

UNIT 15 - Avoiding illness abroad

Tổng số từ vựng: 7