Học từ vựng - Speakout ↪ Intermediate Plus 2nd Edition (Unit 8 - Knowledge)

/gɛt ðə sæk/

/ˈriː.zən.ə.bəl/

/ˈmɪl.jən/

/ ˌmɪsˈliː.dɪŋ/

/meɪk ə diːl/

/ˈræʃ.ən.əl/

/ˈæk.jɚ.ət/

/ˈsel.si.əs/

/ˈplɑː.zə.bəl/

/ˈkɪl.ə.ɡræm/

/kɪˈlɑː.mə.t̬ɚ/

/ˈmiː.t̬ɚ/

/pɔɪnt/



Unit 7: Arts1 | 2 | 3 | 4 | Unit 1: New things

Chọn từ vựng để học
Chọn hình thức học