Học từ vựng | Vocabulary learning |fill out


fill out (vp)

/fɪl ˈaʊt//ˈfɪl ˈaʊt/

to become larger, rounder or fatter

làm căng, phồng lên


fill_out.jpg
When John is older and fills out some, he’ll be an outstanding athlete.

Từ vựng khác:

long-term , wisely , profitably , yield , translation